Hướng dẫn cài đặt LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP) trên CentOS 6

2 năm trước

Giới thiệu về LAMP

LAMP là một nhóm các phần mềm mã nguồn mở được sử dụng để xây dựng và chạy các web server. Được triển khai trên các máy chủ Linux gồm các phần mềm Apache, MySQL, và PHP.

Cài đặt

Các bước trong bài viết hướng dẫn yêu cầu người dùng trên Cloud Server phải có quyền root "root privileges".

Bước 01—Install Apache

Apache là một phần mềm web server mã nguồn mở được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới (trên 50%).

Để cài đặt apache, mở terminal và thực hiện câu lệnh:

sudo yum install httpd

Sau khi cài đặt xong, bạn có thể start apache trên Cloud Server của bạn bằng câu lệnh:

sudo service httpd start

Đã xong. Để kiểm tra Apache đã được cài đặt, mở Web Browser trên máy tính của bạn và điều hướng đến địa chỉ IP của Cloud Server (ví dụ: 123.25.25.101).

Cách xác định địa chỉ IP của Cloud Server

Bạn có thể thực hiện câu lệnh sau đây để xác định địa chỉ IP của Server:

ifconfig eth0 | grep inet | awk '{ print $2 }'
 

Bước 02 - Install MySQL

MySQL là một hệ thống quản trị Cơ sở dữ liệu được sử dụng để tổ chức và lưu trữ dữ liệu trên Cloud Server

Để cài đặt MySQL, mở Terminal và thực hiện các câu lệnh sau:

sudo yum install mysql-server
sudo service mysqld start

Trong quá trình cài đặt, MySQL sẽ yêu cầu xác thực quyền (permission) 02 lần. Sau đó, MySQL sẽ được cài đặt.

Một khi quá trình cài đặt thực hiện xong, bạn có thể thiết lập mật khẩu cho tài khoản root MySQL bằng câu lệnh:

sudo /usr/bin/mysql_secure_installation

Trình gợi nhắc sẽ hỏi bạn mật khẩu hiện tại của tài khoản root.

Sau khi cài đặt xong MySQL, bạn sẽ chưa có mật khảu, do vậy bạn không cần nhập mật khẩu; chỉ cần enter.

Enter current password for root (enter for none): 
OK, successfully used password, moving on...

Sau đó, trình gợi nhắc sẽ hỏi bạn thiết lập mật khẩu cho tài khoản root. Chọn Y và tiếp tục

CentOS tự động các tiến trình cài đặt MySQL. Để thuận tiện Bạn chọn Yes cho tất cả các lựa chọn.

Cuối cùng, MySQL sẽ reload và cập nhật thay đổi.

By default, a MySQL installation has an anonymous user, allowing anyone
to log into MySQL without having to have a user account created for
them. This is intended only for testing, and to make the installation
go a bit smoother. You should remove them before moving into a
production environment.
Remove anonymous users? [Y/n] y 
... Success!
Normally, root should only be allowed to connect from 'localhost'. This
ensures that someone cannot guess at the root password from the network.
Disallow root login remotely? [Y/n] y
... Success!
By default, MySQL comes with a database named 'test' that anyone can
access. This is also intended only for testing, and should be removed
before moving into a production environment.
Remove test database and access to it? [Y/n] y
- Dropping test database...
... Success!
- Removing privileges on test database...
... Success!
Reloading the privilege tables will ensure that all changes made so far
will take effect immediately.
Reload privilege tables now? [Y/n] y
... Success!
Cleaning up...
All done! If you've completed all of the above steps, your MySQL
installation should now be secure.
Thanks for using MySQL!
 

Bước 03 —Install PHP

PHP là một ngôn ngữ scripting mã nguồn mở phổ biến rộng rãi, dùng để xây dựng các trang web động.

Để cài đặt PHP trên Cloud Server, mở Terminal và thực hiện các câu lệnh:

sudo yum install php php-mysql

Chọn Yes, PHP sẽ tự động được cài đặt.

PHP Modules

PHP đã có sẵn tập các thư viện và module hữu ích để bạn có thể sử dụng sẵn. Bạn có thể xem các thư viện có sẵn bằng câu lệnh:

yum search php-

Terminal sau đó sẽ hiện thị danh sách các module:

php-bcmath.x86_64 : A module for PHP applications for using the bcmath library
php-cli.x86_64 : Command-line interface for PHP
php-common.x86_64 : Common files for PHP
php-dba.x86_64 : A database abstraction layer module for PHP applications
php-devel.x86_64 : Files needed for building PHP extensions
php-embedded.x86_64 : PHP library for embedding in applications
php-enchant.x86_64 : Human Language and Character Encoding Support
php-gd.x86_64 : A module for PHP applications for using the gd graphics library
php-imap.x86_64 : A module for PHP applications that use IMAP

Để xem mô tả chi tiết về mỗi module, thực hiện câu lệnh sau và thay thế "name of the module" bằng tên modue mà Bạn muốn xem mô tả.

yum info name of the module

Một khi đã quyết định module sẽ cài đặt, thực hiện câu lệnh:

sudo yum install name of the module

Bạn có thể cài nhiều library trên cùng một câu lệnh bằng việc cách giữa các tên module bằng dấu cách.

Chúc mừng Bạn! Bạn đã hoàn tất cài LAMP stack trên Cloud Server!

Khuyến nghị thiết lập cấu hình tự động chạy các tiến trình dịch vụ khi máy chủ được khởi động (riêng php thì sẽ tự động chạy mỗi khi Apache chạy):

sudo chkconfig httpd on
sudo chkconfig mysqld on
 

Bước 04—Kết quả: Kiểm tra PHP trên Cloud Server

Thông qua LAMP được cài đặt trên Cloud Server, chúng ta có thể kiểm tra các thành phần online bằng việc tạo nhanh một file php.info

sudo nano /var/www/html/info.php

Thêm dòng sau:

<?php 
// Show all information, defaults to INFO_ALL
phpinfo(); 
?>

Lưu lại và thoát.

Khởi động lại Apache để cập nhật các thay đổi trên Cloud Server:

sudo service httpd restart

Cuối cùng, mở trang php info để kiểm tra dịch vụ đã hoạt động: http://IP_CloudServer/info.php